Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Hỗ trợ 1)

Điều tra ý kiến

Nếu bạn là giáo viên thuộc Sở, bạn vui lòng cho biết trường bạn đã hoàn thành thư viện chưa?
Chưa có
Đang xây dựng
Đã có nhưng không hoạt động
Đã có và đang hoạt động tốt

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    VIDEO_rut_gon_phan_so.flv Video_Em_yeu_loai_dong_vat.flv Video_bai_hat_Em_yeu_truong_em.flv Picture14.png Luoc_do_cac_khu_vuc_Chau_A.jpg Chau_Au.jpg CangBien.jpg TG10.jpg VietNamtrongDNA.jpg Luoc_do_dia_hinh_Viet_Nam1jpg.jpg GIAOTHONGTPHCMMAU3.jpg TG07.jpg 1.jpg Bh.png Truong_TH_ninh_dan.jpg Images1.png CD1TRACK_78.mp3 CD1TRACK_77.mp3 CD1TRACK_76.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện giáo dục Sở GD&ĐT Phú Thọ.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Sách nghiệp vụ

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Tuấn Đạt
    Ngày gửi: 08h:24' 16-06-2017
    Dung lượng: 50.5 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    STT Ngày vào sổ "Số
    TT tên sách" Số TT bản sách TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH "XUẤT BẢN
    (5)" "Đơn giá
    (6)" "Môn Loại
    (7)" "Số vào sổ tổng quát
    (8)" "ngày vào số biên bản xuất
    (9)" "KIỂM KÊ
    (10)" "Ghi chú
    (11)"
    Nhà XB Nơi XB Năm 201… 201… 201… 201…
    (1) (2) (3) (4)
    1 1 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
    2 2 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
    3 3 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
    4 4 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
    5 5 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
    6 6 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
    7 7 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
    8 8 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
    9 9 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T1 GD H; 2002 9000 4 (v)
    10 10 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T2 GD H; 2002 9000 4 (v)
    11 11 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
    12 12 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
    13 13 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
    14 14 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
    15 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
    16 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
    17 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
    18 Hà Nhật Thăng- GDCD 6 GD H; 2002 4500 371
    19 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 6 GD H; 2002 5200 9
    20 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
    21 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
    22 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
    23 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
    24 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
    25 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
    26 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
    27 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
    28 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
    29 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
    30 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
    31 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
    32 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
    33 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
    34 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
    35 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
    36 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
    37 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
    38 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
    39 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
    40 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
    41 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
    42 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
    43 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
    44 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
    45 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
    46 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
    47 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
    48 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
    49 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
    50 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
    51 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
    52 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
    53 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
    54 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
    55 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
    56 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
    57 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
    58 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
    59 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
    60 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
    61 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
    62 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
    63 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 8 GD H; 2004 10000 57
    64 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
    65 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
    66 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
    67 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
    68 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
    69 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
    70 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
    71 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
    72 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
    73 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
    74 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
    75 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
    76 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
    77 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
    78 Nguyễn Minh Đường - CN 7 - NN GD H; 2003 7700 601
    79 N
     
    Gửi ý kiến